中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿布沙耶夫 繁體中文 tranditional chinese阿布沙耶夫
  • 阿布沙耶夫 简体中文 tranditional chinese阿布沙耶夫
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Abu Sayyaf, dân quân Hồi giáo ly khai nhóm cũng được gọi là al-Harakat al-Islamiyya
阿布沙耶夫 阿布沙耶夫 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 bu4 Sha1 ye1 fu1]

Giải thích tiếng Anh
  • Abu Sayyaf, militant Islamist separatist group also known as al-Harakat al-Islamiyya