中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿卡迪亞 繁體中文 tranditional chinese阿卡迪亞
  • 阿卡迪亚 简体中文 tranditional chinese阿卡迪亚
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Arcadia (loanword)
阿卡迪亞 阿卡迪亚 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 ka3 di2 ya4]

Giải thích tiếng Anh
  • Arcadia (loanword)