中文 Chinese Trung Quốc
  • 野顛茄 繁體中文 tranditional chinese野顛茄
  • 野颠茄 简体中文 tranditional chinese野颠茄
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Deadly nightshade (Atropa cây cà dược)
野顛茄 野颠茄 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 dian1 qie2]

Giải thích tiếng Anh
  • deadly nightshade (Atropa belladonna)