中文 Chinese Trung Quốc
  • 量 繁體中文 tranditional chinese
  • 量 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để đo lường
量 量 phát âm tiếng Việt:
  • [liang2]

Giải thích tiếng Anh
  • to measure