中文 Chinese Trung Quốc
  • 野路子 繁體中文 tranditional chinese野路子
  • 野路子 简体中文 tranditional chinese野路子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • không chánh thống ((SB) phương pháp vv)
野路子 野路子 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 lu4 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • (coll.) unorthodox (method etc)