中文 Chinese Trung Quốc
  • 野遊 繁體中文 tranditional chinese野遊
  • 野游 简体中文 tranditional chinese野游
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chuyến đi chơi trong cả nước
  • để đi trên một đi lang thang
  • để đi ảnh
野遊 野游 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 you2]

Giải thích tiếng Anh
  • outing in the country
  • to go on a hike
  • to go courting