中文 Chinese Trung Quốc
  • 野田佳彥 繁體中文 tranditional chinese野田佳彥
  • 野田佳彦 简体中文 tranditional chinese野田佳彦
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Noda Yoshihiko, thủ tướng Nhật bản (2 tháng 9 năm 2011 ~)
野田佳彥 野田佳彦 phát âm tiếng Việt:
  • [Ye3 tian2 Jia1 yan4]

Giải thích tiếng Anh
  • Noda Yoshihiko, Prime Minister of Japan (2 September 2011 ~)