中文 Chinese Trung Quốc
  • 野草 繁體中文 tranditional chinese野草
  • 野草 简体中文 tranditional chinese野草
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cỏ dại
  • tình nhân hoặc gái mại dâm (cũ)
野草 野草 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 cao3]

Giải thích tiếng Anh
  • weeds
  • mistress or prostitute (old)