中文 Chinese Trung Quốc
  • 長角羊 繁體中文 tranditional chinese長角羊
  • 长角羊 简体中文 tranditional chinese长角羊
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Linh dương sừng dài Tây Tạng
長角羊 长角羊 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 jiao3 yang2]

Giải thích tiếng Anh
  • Tibetan long horned antelope