中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑣 繁體中文 tranditional chinese
  • 镳 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • horsebit
  • Các biến thể của 鏢|镖 [biao1]
鑣 镳 phát âm tiếng Việt:
  • [biao1]

Giải thích tiếng Anh
  • horsebit
  • variant of 鏢|镖[biao1]