中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑫 繁體中文 tranditional chinese
  • 鑫 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (được sử dụng trong tên của người dân và các cửa hàng, tượng trưng cho sự thịnh vượng)
鑫 鑫 phát âm tiếng Việt:
  • [xin1]

Giải thích tiếng Anh
  • (used in names of people and shops, symbolizing prosperity)