中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐶 繁體中文 tranditional chinese
  • 镮 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (trọng lượng cổ)
  • vòng kim loại
鐶 镮 phát âm tiếng Việt:
  • [huan2]

Giải thích tiếng Anh
  • (ancient weight)
  • metal ring