中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎛 繁體中文 tranditional chinese
  • 镈 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cổ intrument âm nhạc hình dạng như một quả chuông
  • cuốc
  • Spade
鎛 镈 phát âm tiếng Việt:
  • [bo2]

Giải thích tiếng Anh
  • ancient musical intrument shaped as a bell
  • hoe
  • spade