中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎡 繁體中文 tranditional chinese
  • 镃 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cuốc
  • Mattock
鎡 镃 phát âm tiếng Việt:
  • [zi1]

Giải thích tiếng Anh
  • hoe
  • mattock