中文 Chinese Trung Quốc
  • 錯案 繁體中文 tranditional chinese錯案
  • 错案 简体中文 tranditional chinese错案
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • vụ việc pháp lý misjudged
  • một sẩy thai (của tư pháp)
錯案 错案 phát âm tiếng Việt:
  • [cuo4 an4]

Giải thích tiếng Anh
  • a misjudged legal case
  • a miscarriage (of justice)