中文 Chinese Trung Quốc
  • 錯落不齊 繁體中文 tranditional chinese錯落不齊
  • 错落不齐 简体中文 tranditional chinese错落不齐
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gây mất trật tự và không đồng đều (thành ngữ); không đều và gây mất trật tự
錯落不齊 错落不齐 phát âm tiếng Việt:
  • [cuo4 luo4 bu4 qi2]

Giải thích tiếng Anh
  • disorderly and uneven (idiom); irregular and disorderly