中文 Chinese Trung Quốc
  • 重樣 繁體中文 tranditional chinese重樣
  • 重样 简体中文 tranditional chinese重样
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cùng một
  • tương tự như
  • cùng loại
重樣 重样 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 yang4]

Giải thích tiếng Anh
  • same
  • similar
  • same type