中文 Chinese Trung Quốc
  • 重水 繁體中文 tranditional chinese重水
  • 重水 简体中文 tranditional chinese重水
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nước nặng (hóa học)
重水 重水 phát âm tiếng Việt:
  • [zhong4 shui3]

Giải thích tiếng Anh
  • heavy water (chemistry)