中文 Chinese Trung Quốc
  • 錄入 繁體中文 tranditional chinese錄入
  • 录入 简体中文 tranditional chinese录入
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đầu vào (máy tính)
  • để nhập
錄入 录入 phát âm tiếng Việt:
  • [lu4 ru4]

Giải thích tiếng Anh
  • to input (computer)
  • to type