中文 Chinese Trung Quốc
  • 錄影機 繁體中文 tranditional chinese錄影機
  • 录影机 简体中文 tranditional chinese录影机
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Máy quay phim
  • maùy quay video
  • videocassette ghi âm (Tw)
  • CL:臺|台 [tai2]
錄影機 录影机 phát âm tiếng Việt:
  • [lu4 ying3 ji1]

Giải thích tiếng Anh
  • camcorder
  • video recorder
  • videocassette recorder (Tw)
  • CL:臺|台[tai2]