中文 Chinese Trung Quốc
  • 重審 繁體中文 tranditional chinese重審
  • 重审 简体中文 tranditional chinese重审
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để tái điều tra
  • để điều tra và xem xét lại bản án
重審 重审 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 shen3]

Giải thích tiếng Anh
  • to re-investigate
  • to investigate and reconsider a judgment