中文 Chinese Trung Quốc
  • 金戈鐵馬 繁體中文 tranditional chinese金戈鐵馬
  • 金戈铁马 简体中文 tranditional chinese金戈铁马
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quân đội rất mạnh mẽ
金戈鐵馬 金戈铁马 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 ge1 tie3 ma3]

Giải thích tiếng Anh
  • very powerful army