中文 Trung Quốc
  • 停車計時器 繁體中文 tranditional chinese停車計時器
  • 停车计时器 简体中文 tranditional chinese停车计时器
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Bãi đỗ xe meter
停車計時器 停车计时器 phát âm tiếng Việt:
  • [ting2 che1 ji4 shi2 qi4]

Giải thích tiếng Anh
  • parking meter