中文 Trung Quốc
  • 上合 繁體中文 tranditional chinese上合
  • 上合 简体中文 tranditional chinese上合
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • SCO (tổ chức hợp tác Shanghai)
  • Abbr cho 上海合作組織|上海合作组织 [Shang4 hai3 He2 zuo4 Zu3 zhi1]
上合 上合 phát âm tiếng Việt:
  • [Shang4 He2]

Giải thích tiếng Anh
  • SCO (Shanghai Cooperation Organisation)
  • abbr. for 上海合作組織|上海合作组织[Shang4 hai3 He2 zuo4 Zu3 zhi1]