中文 Chinese Trung Quốc
  • 㕥 繁體中文 tranditional chinese
  • 㕥 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các phiên bản cũ của 呻 [shen1]
㕥 㕥 phát âm tiếng Việt:
  • [shen1]

Giải thích tiếng Anh
  • old variant of 呻[shen1]