中文 Trung Quốc
  • 盧比 繁體中文 tranditional chinese盧比
  • 卢比 简体中文 tranditional chinese卢比
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Rupee (Ấn Độ thu) (loanword)
盧比 卢比 phát âm tiếng Việt:
  • [lu2 bi3]

Giải thích tiếng Anh
  • rupee (Indian currency) (loanword)