中文 Chinese Trung Quốc
  • 頭晚 繁體中文 tranditional chinese頭晚
  • 头晚 简体中文 tranditional chinese头晚
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đêm trước đó
頭晚 头晚 phát âm tiếng Việt:
  • [tou2 wan3]

Giải thích tiếng Anh
  • previous night