中文 Chinese Trung Quốc
  • 頭寸 繁體中文 tranditional chinese頭寸
  • 头寸 简体中文 tranditional chinese头寸
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thị trường tiền tệ
頭寸 头寸 phát âm tiếng Việt:
  • [tou2 cun4]

Giải thích tiếng Anh
  • money market