中文 Chinese Trung Quốc
  • 頭向前 繁體中文 tranditional chinese頭向前
  • 头向前 简体中文 tranditional chinese头向前
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Headlong
頭向前 头向前 phát âm tiếng Việt:
  • [tou2 xiang4 qian2]

Giải thích tiếng Anh
  • headlong