中文 Chinese Trung Quốc
  • 頭兒 繁體中文 tranditional chinese頭兒
  • 头儿 简体中文 tranditional chinese头儿
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lãnh đạo
頭兒 头儿 phát âm tiếng Việt:
  • [tou2 r5]

Giải thích tiếng Anh
  • leader