中文 Chinese Trung Quốc
  • 頭像 繁體中文 tranditional chinese頭像
  • 头像 简体中文 tranditional chinese头像
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gương điển hình
  • phá sản
頭像 头像 phát âm tiếng Việt:
  • [tou2 xiang4]

Giải thích tiếng Anh
  • portrait
  • bust