中文 Chinese Trung Quốc
  • 頭一回 繁體中文 tranditional chinese頭一回
  • 头一回 简体中文 tranditional chinese头一回
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lần đầu tiên
  • lần đầu tiên
頭一回 头一回 phát âm tiếng Việt:
  • [tou2 yi1 hui2]

Giải thích tiếng Anh
  • the first time
  • for the first time