中文 Chinese Trung Quốc
  • 頬 繁體中文 tranditional chinese
  • 頬 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các biến thể của 頰|颊 [jia2]
頬 頬 phát âm tiếng Việt:
  • [jia2]

Giải thích tiếng Anh
  • variant of 頰|颊[jia2]