中文 Chinese Trung Quốc
  • 頦 繁體中文 tranditional chinese
  • 颏 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cằm
頦 颏 phát âm tiếng Việt:
  • [ke1]

Giải thích tiếng Anh
  • chin