中文 Chinese Trung Quốc
  • 雪 繁體中文 tranditional chinese
  • 雪 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ tiết
雪 雪 phát âm tiếng Việt:
  • [Xue3]

Giải thích tiếng Anh
  • surname Xue