中文 Chinese Trung Quốc
  • 雨衣 繁體中文 tranditional chinese雨衣
  • 雨衣 简体中文 tranditional chinese雨衣
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Áo mưa
  • CL:件 [jian4]
雨衣 雨衣 phát âm tiếng Việt:
  • [yu3 yi1]

Giải thích tiếng Anh
  • raincoat
  • CL:件[jian4]