中文 Chinese Trung Quốc
  • 雨林 繁體中文 tranditional chinese雨林
  • 雨林 简体中文 tranditional chinese雨林
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • rừng mưa
雨林 雨林 phát âm tiếng Việt:
  • [yu3 lin2]

Giải thích tiếng Anh
  • rainforest