中文 Chinese Trung Quốc
  • 雨刷 繁體中文 tranditional chinese雨刷
  • 雨刷 简体中文 tranditional chinese雨刷
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khăn lau kính chắn gió
雨刷 雨刷 phát âm tiếng Việt:
  • [yu3 shua1]

Giải thích tiếng Anh
  • windshield wiper