中文 Chinese Trung Quốc
  • 難記 繁體中文 tranditional chinese難記
  • 难记 简体中文 tranditional chinese难记
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khó để nhớ
難記 难记 phát âm tiếng Việt:
  • [nan2 ji4]

Giải thích tiếng Anh
  • hard to remember