中文 Chinese Trung Quốc
  • 難產 繁體中文 tranditional chinese難產
  • 难产 简体中文 tranditional chinese难产
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khó khăn ra đời
難產 难产 phát âm tiếng Việt:
  • [nan2 chan3]

Giải thích tiếng Anh
  • difficult birth