中文 Chinese Trung Quốc
  • 難民 繁體中文 tranditional chinese難民
  • 难民 简体中文 tranditional chinese难民
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tị nạn
難民 难民 phát âm tiếng Việt:
  • [nan4 min2]

Giải thích tiếng Anh
  • refugee