中文 Chinese Trung Quốc
  • 難怪 繁體中文 tranditional chinese難怪
  • 难怪 简体中文 tranditional chinese难怪
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (it's) không có thắc mắc (mà...)
  • (có) không đáng ngạc nhiên (mà)
難怪 难怪 phát âm tiếng Việt:
  • [nan2 guai4]

Giải thích tiếng Anh
  • (it's) no wonder (that...)
  • (it's) not surprising (that)