中文 Chinese Trung Quốc
  • 難堪 繁體中文 tranditional chinese難堪
  • 难堪 简体中文 tranditional chinese难堪
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khó khăn để có
  • xấu hổ
難堪 难堪 phát âm tiếng Việt:
  • [nan2 kan1]

Giải thích tiếng Anh
  • hard to take
  • embarrassed