中文 Chinese Trung Quốc
  • 離開人世 繁體中文 tranditional chinese離開人世
  • 离开人世 简体中文 tranditional chinese离开人世
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chết
  • rời khỏi thế giới này
離開人世 离开人世 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 kai1 ren2 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • to die
  • to leave this world