中文 Chinese Trung Quốc
  • 離苦得樂 繁體中文 tranditional chinese離苦得樂
  • 离苦得乐 简体中文 tranditional chinese离苦得乐
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • từ bỏ đau khổ và có được hạnh phúc (Phật giáo)
離苦得樂 离苦得乐 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 ku3 de2 le4]

Giải thích tiếng Anh
  • to abandon suffering and obtain happiness (Buddhism)