中文 Chinese Trung Quốc
  • 離線 繁體中文 tranditional chinese離線
  • 离线 简体中文 tranditional chinese离线
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gián tuyến (máy tính)
離線 离线 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 xian4]

Giải thích tiếng Anh
  • offline (computing)