中文 Chinese Trung Quốc
  • 離索 繁體中文 tranditional chinese離索
  • 离索 简体中文 tranditional chinese离索
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (văn học) hoang vắng và cô đơn
離索 离索 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 suo3]

Giải thích tiếng Anh
  • (literary) desolate and lonely