中文 Chinese Trung Quốc
  • 離散數學 繁體中文 tranditional chinese離散數學
  • 离散数学 简体中文 tranditional chinese离散数学
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • toán học rời rạc
離散數學 离散数学 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 san4 shu4 xue2]

Giải thích tiếng Anh
  • discrete mathematics