中文 Chinese Trung Quốc
  • 離散性 繁體中文 tranditional chinese離散性
  • 离散性 简体中文 tranditional chinese离散性
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • discreteness
離散性 离散性 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 san4 xing4]

Giải thích tiếng Anh
  • discreteness