中文 Chinese Trung Quốc
  • 離心機 繁體中文 tranditional chinese離心機
  • 离心机 简体中文 tranditional chinese离心机
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Máy ly tâm
離心機 离心机 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 xin1 ji1]

Giải thích tiếng Anh
  • centrifuge